Thông số kỹ thuật
| Nhãn hiệu : |
HINO WU342L-NKMTJD3-XCX-TV40 |
| Loại phương tiện : |
Ô tô xi téc (chở xăng) |
| Thông số chung: |
| Trọng lượng bản thân : |
3565 |
| Phân bố : - Cầu trước : |
1640 |
| - Cầu sau : |
1925 |
| Tải trọng cho phép chở : |
4440 |
| Số người cho phép chở : |
3 |
| Trọng lượng toàn bộ : |
8200 |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
5890 x 1990 x 2720 |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
3660 x 1850 x 1100 |
| Chiều dài cơ sở : |
3380 |
| Vết bánh xe trước / sau : |
1455/1480 |
| Số trục : |
2 |
| Công thức bánh xe : |
4 x 2 |
| Loại nhiên liệu : |
Diesel |
| Động cơ : |
|
| Nhãn hiệu động cơ: |
W04D-TR |
| Loại động cơ: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : |
4009 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
92 kW/ 2700 v/ph |
| Lốp xe : |
|
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/---/--- |
| Lốp trước / sau: |
7.50 - 16 /7.50 - 16 |
| Hệ thống phanh : |
|
| Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái : |
|
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: |
Hàng năm, Giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |
Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
Nội dung đánh giá chi tiết viết ở đây